Dịch

garcía

A1danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/ɡaɾˈθia/

Nghĩa chính

  1. họ Garcíadanh từA1a common Spanish surname
  2. tên nam García (hiếm, lịch sử)danh từB2a historic male given name in Spanish

Cụm từ (phrase)

San Pedro Garza GarcíaSan Pedro Garza García (thành phố và đô thị của Nuevo León, Mexico)
el señor GarcíaChưa có nghĩa
García el valienteChưa có nghĩa
la familia GarcíaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Federico García Lorca là một trong những nhà thơ tôi yêu thích nhất.
  • .García đã đi tàu vaporetto đến quảng trường San Marcos.
  • .Gia đình García và gia đình Rivero rất hòa thuận với nhau.

AI