Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ganso urraco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngỗng-chim ác là
danh từ
magpie-goose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ganso urraco
Dạng gốc
(base form)
ganso
s urracos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
magpie-goose
Loài chim thuộc loài Anseranas semipalmata, loài chim duy nhất chưa tuyệt chủng thuộc họ Anseranatidae, sinh sản thường trú ở miền bắc Australia và miền nam New Guinea, có bộ lông màu đen và trắng và chân màu vàng
AI
1
Ngỗng-chim ác là
1
Ngỗng-chim ác là
1
Ngỗng-chim ác là