Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gandola
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡanˈdola/
Nghĩa chính
1
Xe tải có khớp nối
danh từ
articulated lorry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gandola
Dạng gốc
(base form)
gandola
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
articulated lorry
Đồng nghĩa với tractor-trailer
AI
1
Xe tải có khớp nối
1
Xe tải có khớp nối
1
Xe tải có khớp nối