Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ganable
tính từ
(adjective)
/ɡaˈnable/
Nghĩa chính
1
Có thể thắng được
tính từ
winnable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ganable
Dạng gốc
(base form)
ganable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
winnable
Có thể thắng được, có thể đạt được
AI
1
Có thể thắng được
1
Có thể thắng được
1
Có thể thắng được