Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gammagrafía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡamaɡɾaˈfia/
Nghĩa chính
1
Xạ hình
danh từ
scintigraphy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gammagrafía
Dạng gốc
(base form)
gammagrafía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scintigraphy
Kỹ thuật chụp X quang, sử dụng chất đánh dấu phóng xạ, để chẩn đoán chấn thương xương
AI
1
Xạ hình
1
Xạ hình
1
Xạ hình