Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gametocito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡametoˈsito/
Nghĩa chính
1
Giao bào
danh từ
gametocyte
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gametocito
Dạng gốc
(base form)
gametocito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gametocyte
Tế bào mẹ giao tử
AI
1
Giao bào
1
Giao bào
1
Giao bào