Dịch

gamelán

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ Indonesia thường có các loại kèn kim loại, xylophones, trống, cồng chiêng và sáo tre (gọi là suling)qua tiếng Anhdanh từgamelan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gamelánDạng gốc (base form)
  2. gamelanesSố nhiều (plural)

AI