Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galicismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡaliˈθismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa Gallic
danh từ
Gallicism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galicismo
Dạng gốc
(base form)
galicismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Gallicism
Từ mượn từ tiếng Pháp
AI
1
Chủ nghĩa Gallic
1
Chủ nghĩa Gallic
1
Chủ nghĩa Gallic