Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galerita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡaleˈɾita/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chim sơn ca mào
danh từ
crested lark
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galerita
Dạng gốc
(base form)
galerita
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cogujada
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crested lark
Loài sơn ca nhỏ không di cư được tìm thấy ở hầu hết vùng ôn đới Á-Âu (Galerida cristata)
AI
1
Chim sơn ca mào
1
Chim sơn ca mào
1
Chim sơn ca mào