Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galerismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng trưng bày nghệ thuật
danh từ
gallery art
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
galerista
AI
1
Phòng trưng bày nghệ thuật
1
Phòng trưng bày nghệ thuật
1
Phòng trưng bày nghệ thuật