galeón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡaleˈon/nguồn
Nghĩa chính
- Galleon (một chiếc thuyền buồm lớn, ba cột buồm, hình vuông có ít nhất hai sàn)danh từgalleon (a large, three-masted, square rigged sailing ship with at least two decks)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- galeónDạng gốc (base form)
- galeonesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh