Dịch

galaico

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng Galiciatính từGalician
  2. Người Galicia (người)danh từGalician (person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galaicoDạng gốc (base form)
  2. galaicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. galaicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. galaicaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiếng Galicia

AI