galaico
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng Galiciatính từGalician
- Người Galicia (người)danh từGalician (person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiếng Galicia