Dịch

gajes del oficio

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tất cả trong một ngày làm việcdanh từall in a day's work
  2. Mối nguy hiểm nghề nghiệpdanh từoccupational hazards

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI