Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gajes del oficio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tất cả trong một ngày làm việc
danh từ
all in a day's work
2
Mối nguy hiểm nghề nghiệp
danh từ
occupational hazards
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
percances del oficio
AI
1
Tất cả trong một ngày làm việc
2
Mối nguy hiểm nghề nghiệp
1
Tất cả trong một ngày làm việc
2
Mối nguy hiểm nghề nghiệp
1
Tất cả trong một ngày làm việc
2
Mối nguy hiểm nghề nghiệp