Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gadget
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡadʃet/
Nghĩa chính
1
Tiện ích
danh từ
gadget
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gadget
Dạng gốc
(base form)
gadget
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gadget
Đồ dùng
AI
1
Tiện ích
1
Tiện ích
1
Tiện ích