Dịch

gadget

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡadʃet/

Nghĩa chính

  1. Tiện íchdanh từgadget

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gadgetDạng gốc (base form)
  2. gadgetsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI