gaceta
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈθeta/
Nghĩa chính
- Công báo, tờ báodanh từgazette; newspaper
- Nồi đất, niêu đấtdanh từa kind of container used in cooking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gacetaDạng gốc (base form)
- gacetasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gaceta local | Công báo địa phương | |
| gaceta oficial | Công báo chính thức | |
| gaceta semanal | Công báo hàng tuần | |
| leer la gaceta | Đọc công báo | |
| publicar en la gaceta | Đăng công báo |
Họ từ (word family)
cùng gốc gacetaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh