Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
güija
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈɡwixa/
Nghĩa chính
1
Cầu cơ
danh từ
Ouija
2
Bảng cầu cơ
danh từ
Ouija board
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
güija
Dạng gốc
(base form)
güija
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ouija
Bảng Ouija
Ouija board
Mô hình để bàn của từng máy bay và vị trí của chúng trên tàu sân bay
AI
1
Cầu cơ
2
Bảng cầu cơ
1
Cầu cơ
2
Bảng cầu cơ
1
Cầu cơ
2
Bảng cầu cơ