Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
género natural
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌxeneɾo natuˈɾal/
Nghĩa chính
1
Giới tính tự nhiên
danh từ
natural gender
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
género natural
Dạng gốc
(base form)
género
s naturales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
natural gender
Giới tính mà một danh từ, v.v. dự kiến sẽ có, dựa trên các thuộc tính của vật được ám chỉ, chẳng hạn như giới tính thể chất
AI
1
Giới tính tự nhiên
1
Giới tính tự nhiên
1
Giới tính tự nhiên