Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gárgola
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈɡaɾɡola/
Nghĩa chính
1
Tượng đầu thú
danh từ
gargoyle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gárgola
Dạng gốc
(base form)
gárgola
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gargoyle
Vòi phun nước hình quái vật
AI
1
Tượng đầu thú
1
Tượng đầu thú
1
Tượng đầu thú