Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
futbito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bóng đá trong nhà
danh từ
indoor soccer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
indoor soccer
Trò chơi năm người hoặc sáu người có nguồn gốc từ bóng đá hiệp hội và được điều chỉnh để chơi ở các đấu trường trong nhà có sân cứng có tường bao quanh
AI
1
Bóng đá trong nhà
1
Bóng đá trong nhà
1
Bóng đá trong nhà