Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
futón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fuˈton/
Nghĩa chính
1
Nệm futon
danh từ
futon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
futón
Dạng gốc
(base form)
fut
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
futon
Nệm futon, nệm mỏng
AI
1
Nệm futon
1
Nệm futon
1
Nệm futon