Dịch

futón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fuˈton/

Nghĩa chính

  1. Nệm futondanh từfuton

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. futónDạng gốc (base form)
  2. futonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI