Dịch

furro

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈfuro/

Nghĩa chính

  1. Lông thú (thuộc hoặc liên quan đến nhóm văn hóa lông thú)tính từfurry (of or related to the furry subculture)
  2. Lông thú (thành viên của tiểu văn hóa lông thú)danh từfurry (member of the furry subculture)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. furroDạng gốc (base form)
  2. furrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. furrosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. furraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI