furro
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈfuro/
Nghĩa chính
- Lông thú (thuộc hoặc liên quan đến nhóm văn hóa lông thú)tính từfurry (of or related to the furry subculture)
- Lông thú (thành viên của tiểu văn hóa lông thú)danh từfurry (member of the furry subculture)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh