Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fundiforme
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dạng cơ bản
tính từ
fundiform
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fundiforme
Dạng gốc
(base form)
fundiforme
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fundiform
Dạng quai
AI
1
Dạng cơ bản
1
Dạng cơ bản
1
Dạng cơ bản