Dịch

fundería

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fundeˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Xưởng đúcdanh từfoundry
  2. Luyện kim; vật đúcdanh từsmelting; casting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. funderíaDạng gốc (base form)
  2. funderíasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI