fumable
tính từ (adjective)
/fuˈmable/
Nghĩa chính
- Có thể hút đượctính từsmokable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fumableDạng gốc (base form)
- fumablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh