Dịch

fumable

tính từ (adjective)
/fuˈmable/

Nghĩa chính

  1. Có thể hút đượctính từsmokable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fumableDạng gốc (base form)
  2. fumablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI