Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fuerza bruta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vũ lực
danh từ
brute force
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fuerza bruta
Dạng gốc
(base form)
fuerza
s brutas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
暴力
bào lì
Vũ lực, bạo lực
Tiếng Anh
brute force
Sức mạnh cơ bắp thuần túy
AI
1
Vũ lực
1
Vũ lực
1
Vũ lực