Dịch

fucsia

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈfuɡsja/

Nghĩa chính

  1. Hoa vân anh (màu sắc)danh từfuchsia (color)
  2. Hoa vân anh (thực vật)danh từfuchsia (plant)
  3. Hoa vân anhtính từfuchsia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fucsiaDạng gốc (base form)
  2. fucsiasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI