fucsia
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈfuɡsja/
Nghĩa chính
- Hoa vân anh (màu sắc)danh từfuchsia (color)
- Hoa vân anh (thực vật)danh từfuchsia (plant)
- Hoa vân anhtính từfuchsia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fucsiaDạng gốc (base form)
- fucsiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh