Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fua
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfwa/
Nghĩa chính
1
Kêu lên sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngạc nhiên
danh từ
Exclaiming surprise, shock, or amazement.
AI
1
Kêu lên sự ngạc nhiên
1
Kêu lên sự ngạc nhiên
1
Kêu lên sự ngạc nhiên