Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frutera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fɾuˈteɾa/
Nghĩa chính
1
Bát trái cây
danh từ
fruit bowl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frutera
Dạng gốc
(base form)
frutera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fruit bowl
Bát dùng để đựng hoa quả
AI
1
Bát trái cây
1
Bát trái cây
1
Bát trái cây