Dịch

frigano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gan tự dotính từfreegan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. friganoDạng gốc (base form)
  2. friganasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. friganosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. friganaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Gan tự do
  1. freegan

AI