Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frigano
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Gan tự do
tính từ
freegan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frigano
Dạng gốc
(base form)
frigan
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
frigano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
frigan
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Gan tự do
Gan tự do
freegan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
freegan
Người tận dụng và tiêu thụ thực phẩm bị bỏ đi, đặc biệt là người mong muốn bảo vệ môi trường và thách thức chủ nghĩa tiêu dùng bằng cách giảm thiểu chất thải
AI
1
Gan tự do
1
Gan tự do
1
Gan tự do