Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fricasé
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fɾikaˈse/
Nghĩa chính
1
Món fricassee
danh từ
fricassee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fricasé
Dạng gốc
(base form)
fricasé
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fricassee
Món thịt thái miếng hầm; món ragu chim
AI
1
Món fricassee
1
Món fricassee
1
Món fricassee