Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
friabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fɾjabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính dễ vỡ
danh từ
friability
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
friability
Tính bở, tính dễ vụn
AI
1
Tính dễ vỡ
1
Tính dễ vỡ
1
Tính dễ vỡ