Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fresno
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfɾesno/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây tần bì
danh từ
ash tree
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fresno
Dạng gốc
(base form)
fresno
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ash tree
Cây thuộc chi Fraxinus, có lá kép và gỗ dẻo, dẻo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fresno
fresn
eda
Rừng tro
danh từ
fresn
illo
Chưa có nghĩa
AI
1
Cây tần bì
1
Cây tần bì
1
Cây tần bì