Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fresadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fɾesaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Máy phay
danh từ
milling machine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fresadora
Dạng gốc
(base form)
fresadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
milling machine
Máy phay
AI
1
Máy phay
1
Máy phay
1
Máy phay