Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frenéticamente
C2
trạng từ
(adverb)
/fɾeˌnetikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách điên cuồng; giận dữ
trạng từ
frenetically; furiously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
frenetically
Cuống cuồng, điên cuồng
AI
1
Một cách điên cuồng
1
Một cách điên cuồng
1
Một cách điên cuồng