Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fraterno
C1
tính từ
(adjective)
/fɾaˈteɾno/
Nghĩa chính
1
Anh em, anh em (của hoặc đặc điểm của anh em)
tính từ
brotherly, fraternal (of or characteristic of brothers)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fraterno
Dạng gốc
(base form)
fratern
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fraterno
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fratern
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fraternal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
兄弟
xiōng dì
Như anh em, thân thiết
Tiếng Anh
brotherly
Anh em
AI
1
Anh em
1
Anh em
1
Anh em