Dịch

fraterno

C1tính từ (adjective)
/fɾaˈteɾno/

Nghĩa chính

  1. Anh em, anh em (của hoặc đặc điểm của anh em)tính từbrotherly, fraternal (of or characteristic of brothers)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fraternoDạng gốc (base form)
  2. fraternasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fraternosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fraternaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI