Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fraternalmente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Tình huynh đệ
trạng từ
fraternally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fraternally
Thân thiện, thân thiết
AI
1
Tình huynh đệ
1
Tình huynh đệ
1
Tình huynh đệ