Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
francolín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gà gô, đa đa
qua tiếng Anh
danh từ
francolin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
francolín
Dạng gốc
(base form)
francol
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
francolin
Gà gô, đa đa
AI
1
Gà gô
1
Gà gô
1
Gà gô