Dịch

francolín

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gà gô, đa đaqua tiếng Anhdanh từfrancolin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. francolínDạng gốc (base form)
  2. francolinesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI