Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
francobordo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mạn khô
danh từ
freeboard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
francobordo
Dạng gốc
(base form)
francobordo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
freeboard
Khoảng cách thẳng đứng giữa đường nước và boong kín nước trên cùng của tàu hoặc khoảng cách thẳng đứng từ đường nước đến đỉnh mép tàu (của thuyền hở)
AI
1
Mạn khô
1
Mạn khô
1
Mạn khô