franco-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Pháp-tiền tốFranco-
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| franco-españoltính từ | tính từ | Pháp-Tây Ban Nha |
| franco-italianotính từ | tính từ | Pháp-Ý |
| franco-portuguéstính từ | tính từ | Pháp-Bồ Đào Nha |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| franco-españoltính từ | tính từ | Pháp-Tây Ban Nha |
| franco-italianotính từ | tính từ | Pháp-Ý |
| franco-portuguéstính từ | tính từ | Pháp-Bồ Đào Nha |