Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
franciscanismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đạo Phanxicô
danh từ
Franciscanism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
franciscanismo
Dạng gốc
(base form)
franciscanismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Franciscanism
Niềm tin và thực hành tôn giáo của dòng Phanxicô
AI
1
Đạo Phanxicô
1
Đạo Phanxicô
1
Đạo Phanxicô