Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frailego
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quý phái
tính từ
friarly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frailego
Dạng gốc
(base form)
fraileg
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
frailego
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fraileg
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
friarly
(Thuộc) Thầy dòng; (thuộc) chủng viện
AI
1
Quý phái
1
Quý phái
1
Quý phái