Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fragmentariamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Rời rạc
trạng từ
fragmentarily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一盘散沙
yī pán sǎn shā
Rời rạc, thiếu đoàn kết, không thể hợp tác
Tiếng Anh
fragmentarily
Một cách rời rạc
AI
1
Rời rạc
1
Rời rạc
1
Rời rạc