Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fracturamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fɾaɡtuɾaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Gãy xương
danh từ
fracturing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fracturamiento
Dạng gốc
(base form)
fracturamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fracturing
Sự nứt gãy, sự rạn nứt
AI
1
Gãy xương
1
Gãy xương
1
Gãy xương