Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fracturación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gãy xương
danh từ
fracturing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fracturación
Dạng gốc
(base form)
fracturaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fracturing
Sự nứt gãy, sự rạn nứt
AI
1
Gãy xương
1
Gãy xương
1
Gãy xương