Dịch

fractal

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/fɾaɡˈtal/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phân dạngdanh từfractal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fractalDạng gốc (base form)
  2. fractalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Phân dạng
  1. fractal

Ngôn ngữ khác

AI