Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frústula
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bực bội
danh từ
frustule
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frústula
Dạng gốc
(base form)
frústula
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
frustule
Vỏ tảo cát
AI
1
Bực bội
1
Bực bội
1
Bực bội