Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fototubo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống ảnh
danh từ
phototube
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fototubo
Dạng gốc
(base form)
fototubo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
phototube
Pin quang điện
AI
1
Ống ảnh
1
Ống ảnh
1
Ống ảnh