Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fototeca
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thư viện ảnh hoặc kho lưu trữ
danh từ
photograph library or archive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fototeca
Dạng gốc
(base form)
fototeca
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thư viện ảnh hoặc kho lưu trữ
1
Thư viện ảnh hoặc kho lưu trữ
1
Thư viện ảnh hoặc kho lưu trữ