Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fotosintéticamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Quang hợp
trạng từ
photosynthetically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fotosíntesis
fotosintético
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
photosynthetically
Xem photosynthesis
AI
1
Quang hợp
1
Quang hợp
1
Quang hợp