Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fotorrespiración
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quang hô hấp
danh từ
photorespiration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fotorrespiración
Dạng gốc
(base form)
fotorrespiraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
photorespiration
Lối thở của một số cây cối do ánh sáng quá mạnh
AI
1
Quang hô hấp
1
Quang hô hấp
1
Quang hô hấp